Khi diễn giải hay minh chứng một điều gì, chúng ta thường lấy ví dụ minh hoạ, cụm từ “For example” được sử dụng rất phổ biến. Chúng ta cũng thường thấy từ viết tắt: “e.g” trong các văn bản giao tiếp thường nhật cũng như trong các bài viết mô phạm. Từ viết tắt này bắt nguồn từ tiếng Latin: “exempli gratia” có nghĩa là: “for the sake of an example” hay đơn giản là “for example” (lấy ví dụ).
Có nhiều cách nói khi chúng ta muốn nêu ví dụ hay bằng chứng. Dưới đây là các từ và cụm từ hữu ích cùng ý nghĩa giúp văn phong của bạn thêm đa dạng.
- Such as
- For instance
- Let’s say …
- Examples include
- One example is
- Including
- In a similar case
- Likewise
- Note well …
- … which is made apparent when …
- This can be seen when …
- Especially,
- By the way of illustration
- If you look at …
- … as seen in …
- To illustrate …
- Namely
- As a case in point …
- Like
- Particularly, …
- Also
- As an example, …
- As seen in
- In addition to …
English